Nối tiếp từ vựng tiếng anh chủ đề chăm sóc y tế phần 1, mình tiếp tục chia sẻ đến bạn 10 từ vựng về chủ đề chăm sóc y tế phần 2, cùng tìm hiểu nhé!

10 từ vựng tiếng anh về chủ đề chăm sóc y tế

từ vựng tiếng anh về chủ đề chăm sóc y tế
  1. Mandatory (adj): Có tính bắt buộc _ It is mandatory for blood banks to test all donated blood for the virus.
  2. Measurable (adj): Có thể đo lường được _ The service produces clear, measurable benefits to people’s health.
  3. Nutritionist (n): Nhà dinh dưỡng học _ By far the most popular event was nutritionist jillian Opala’s presentation on healthy eating habits.
  4. Occur (v): Xuất hiện, xảy ra _ The disease can occur at any time of the year.
  5. Perform (v): Hoạt động (xe cộ, máy móc) _ The car performed poorly during the tests.
  6. Prevention (n): Sự ngăn ngừa, ngăn chặn _ As far as health is concerned, it is often said that prevention is better than cure.
  7. Rate (n): tỷ lệ _ The government implements new policies with a view of lowering infant mortality rate.
  8. Record (n): Sự ghi chép, hồ sơ _ Your hospital record shows your medical history.
  9. Recur (v): Trở lại, tái diễn, lại xảy ra _ However, symptoms can recur when the child reaches his or her thirties or forties.
  10. Restricted (adj): Bị hạn chế, có giới hạn _ Progress on the vaccine has been considerable despite restricted resources.

Có thể bạn quan tâm: 10 từ vựng tiếng anh về chủ đề chăm sóc y tế P1

> Xem thêm: